忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
L
/
lấy can đảm
lấy can đảm
壮胆
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— lấy: sắc(高升) · can: ngang(平调) · đảm: hỏi(降升)
?
释义
壮胆,使自己有勇气
常用搭配
lấy can đảm nói chuyện
壮胆说话
lấy can đảm thử
壮胆尝试
例句
Tôi phải lấy can đảm mới dám nói.
我得壮胆才敢说。
Cô ấy lấy can đảm đi phỏng vấn.
她壮胆去面试。
驾车出行
làm xấu mặt
出丑
chê cười
耻笑
hồ nước
湖泊
hẻm núi
峡谷
tinh thần cầu tiến
上进心
ngắn gọn
简短
常见问题
壮胆用越南语怎么说?
「壮胆」的越南语是 lấy can đảm。
lấy can đảm 是什么意思?
lấy can đảm 在越南语中意思是「壮胆」,词性为动词。壮胆,使自己有勇气。
lấy can đảm 怎么读?
lấy can đảm 有 3 个音节:lấy: sắc(高升) · can: ngang(平调) · đảm: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
lấy can đảm 常用吗?
lấy can đảm 在越南语最常用的 8000 个词之内。
lấy can đảm 怎么造句?
例如:Tôi phải lấy can đảm mới dám nói.(我得壮胆才敢说。);Cô ấy lấy can đảm đi phỏng vấn.(她壮胆去面试。)。
想真正记住「lấy can đảm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store