忆单词忆单词

同形词:đã、da、đá、đã

đá

冰块

名词 越南语

声调 1 个音节 —— đá: sắc(高升) ?

đá 冰块

释义

常用搭配

đá lạnh
冰块
nước đá
冰块水

例句

Cho tôi thêm đá vào nước.
请给我的水加点冰块。
Đồ uống này không có đá.
这饮料没有冰块。

相关词条

常见问题

冰块用越南语怎么说?
「冰块」的越南语是 đá。
đá 是什么意思?
đá 在越南语中意思是「冰块」,词性为名词。冰块。
đá 怎么读?
đá 有 1 个音节:đá: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đá 常用吗?
đá 在越南语最常用的 500 个词之内。
đá 怎么造句?
例如:Cho tôi thêm đá vào nước.(请给我的水加点冰块。);Đồ uống này không có đá.(这饮料没有冰块。)。

想真正记住「đá」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练