忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
chất béo
chất béo
脂肪
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— chất: sắc(高升) · béo: sắc(高升)
?
释义
脂肪
常用搭配
chất béo động vật
动物脂肪
chất béo thực vật
植物脂肪
例句
Chất béo rất cần cho cơ thể.
脂肪对身体很重要。
Ăn nhiều chất béo không tốt cho sức khỏe.
吃太多脂肪对健康不好。
出现在这些词条的例句中
dư thừa
过剩
túi mật
胆囊
hàm lượng
含量
海味与素食
lên men
发酵
chỉ lệnh
指令
cách đi
路子
thông xe
通车
tai nạn máy bay
空难
vứt đi
丢掉
常见问题
脂肪用越南语怎么说?
「脂肪」的越南语是 chất béo。
chất béo 是什么意思?
chất béo 在越南语中意思是「脂肪」,词性为名词。脂肪。
chất béo 怎么读?
chất béo 有 2 个音节:chất: sắc(高升) · béo: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chất béo 常用吗?
chất béo 在越南语最常用的 8000 个词之内。
chất béo 怎么造句?
例如:Chất béo rất cần cho cơ thể.(脂肪对身体很重要。);Ăn nhiều chất béo không tốt cho sức khỏe.(吃太多脂肪对健康不好。)。
想真正记住「chất béo」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store