忆单词忆单词

kinh thiên động địa

惊天动地

形容词 CEFR C1 越南语

声调 4 个音节 —— kinh: ngang(平调) · thiên: ngang(平调) · động: nặng(低促、带喉塞) · địa: nặng(低促、带喉塞)

kinh thiên động địa 惊天动地

释义

常用搭配

sự kiện kinh thiên động địa
惊天动地的事件
tin tức kinh thiên động địa
惊天动地的消息

例句

Đó là một tin kinh thiên động địa.
那是一个惊天动地的消息。
Họ đã làm việc kinh thiên động địa.
他们做了惊天动地的事情。

情绪百态

常见问题

惊天动地用越南语怎么说?
「惊天动地」的越南语是 kinh thiên động địa。
kinh thiên động địa 是什么意思?
kinh thiên động địa 在越南语中意思是「惊天动地」,词性为形容词。惊天动地;极为震撼。
kinh thiên động địa 怎么读?
kinh thiên động địa 有 4 个音节:kinh: ngang(平调) · thiên: ngang(平调) · động: nặng(低促、带喉塞) · địa: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
kinh thiên động địa 怎么造句?
例如:Đó là một tin kinh thiên động địa.(那是一个惊天动地的消息。);Họ đã làm việc kinh thiên động địa.(他们做了惊天动地的事情。)。

想真正记住「kinh thiên động địa」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练