忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
H
/
hoa màu
hoa màu
庄稼
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— hoa: ngang(平调) · màu: huyền(低降)
?
释义
农作物,庄稼
常用搭配
trồng hoa màu
种庄稼
thu hoạch hoa màu
收庄稼
例句
Nông dân đang thu hoạch hoa màu.
农民正在收庄稼。
Hoa màu phát triển tốt.
庄稼长得很好。
出现在这些词条的例句中
tím
紫
màu đỏ
红色
màu vàng
黄色
màu tím
紫色
màu hồng
粉色
水族与海洋生物
vườn cây ăn trái
果园
gieo hạt
播种
cắt tỉa
修剪
chậu cây
花盆
bén rễ
扎根
chuột đồng
田鼠
常见问题
庄稼用越南语怎么说?
「庄稼」的越南语是 hoa màu。
hoa màu 是什么意思?
hoa màu 在越南语中意思是「庄稼」,词性为名词。农作物,庄稼。
hoa màu 怎么读?
hoa màu 有 2 个音节:hoa: ngang(平调) · màu: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hoa màu 常用吗?
hoa màu 在越南语最常用的 8000 个词之内。
hoa màu 怎么造句?
例如:Nông dân đang thu hoạch hoa màu.(农民正在收庄稼。);Hoa màu phát triển tốt.(庄稼长得很好。)。
想真正记住「hoa màu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store