忆单词忆单词

同形词:thiệp mời

thiệp mời

请柬

名词 越南语

声调 2 个音节 —— thiệp: nặng(低促、带喉塞) · mời: huyền(低降) ?

thiệp mời 请柬

释义

常用搭配

gửi thiệp cưới
送请柬
nhận thiệp cưới
收到请柬

例句

Tôi vừa nhận được thiệp cưới.
我刚收到请柬。
Họ đã gửi thiệp cưới cho bạn bè.
他们已经给朋友们发了请柬。

相关词条

常见问题

请柬用越南语怎么说?
「请柬」的越南语是 thiệp mời。
thiệp mời 是什么意思?
thiệp mời 在越南语中意思是「请柬」,词性为名词。请柬。
thiệp mời 怎么读?
thiệp mời 有 2 个音节:thiệp: nặng(低促、带喉塞) · mời: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thiệp mời 常用吗?
thiệp mời 在越南语最常用的 8000 个词之内。
thiệp mời 怎么造句?
例如:Tôi vừa nhận được thiệp cưới.(我刚收到请柬。);Họ đã gửi thiệp cưới cho bạn bè.(他们已经给朋友们发了请柬。)。

想真正记住「thiệp mời」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练