suy ra cái khác từ một ví dụ
举一反三
声调 8 个音节 —— suy: ngang(平调) · ra: ngang(平调) · cái: sắc(高升) · khác: sắc(高升) · từ: huyền(低降) · một: nặng(低促、带喉塞) · ví: sắc(高升) · dụ: nặng(低促、带喉塞)
举一反三
声调 8 个音节 —— suy: ngang(平调) · ra: ngang(平调) · cái: sắc(高升) · khác: sắc(高升) · từ: huyền(低降) · một: nặng(低促、带喉塞) · ví: sắc(高升) · dụ: nặng(低促、带喉塞)