thích nghe ham đọc 喜闻乐见 短语 越南语 北部音 南部音 0.5× 慢速 声调 4 个音节 —— thích: sắc(高升) · nghe: ngang(平调) · ham: ngang(平调) · đọc: nặng(低促、带喉塞) ?