忆单词忆单词

thạo tin

灵通

形容词 越南语

声调 2 个音节 —— thạo: nặng(低促、带喉塞) · tin: ngang(平调) ?

thạo tin 灵通

释义

常用搭配

thông thạo ngoại ngữ
灵通外语
thông thạo công việc
灵通工作

例句

Cô ấy rất thông thạo tiếng Anh.
她英语很灵通。
Anh ấy thông thạo công việc này.
他对这项工作很灵通。

相关词条

常见问题

灵通用越南语怎么说?
「灵通」的越南语是 thạo tin。
thạo tin 是什么意思?
thạo tin 在越南语中意思是「灵通」,词性为形容词。精通,熟练。
thạo tin 怎么读?
thạo tin 有 2 个音节:thạo: nặng(低促、带喉塞) · tin: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thạo tin 怎么造句?
例如:Cô ấy rất thông thạo tiếng Anh.(她英语很灵通。);Anh ấy thông thạo công việc này.(他对这项工作很灵通。)。

想真正记住「thạo tin」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练