忆单词忆单词

thành tựu

成就

名词 越南语

声调 2 个音节 —— thành: huyền(低降) · tựu: nặng(低促、带喉塞) ?

thành tựu 成就

释义

常用搭配

đạt thành tích cao
取得好成就
thành tích học tập
学习成就

例句

Cô ấy có nhiều thành tích.
她有很多成就。
Thành tích của đội rất tốt.
队伍的成就很好。

出现在这些词条的例句中

集邮与表演

常见问题

成就用越南语怎么说?
「成就」的越南语是 thành tựu。
thành tựu 是什么意思?
thành tựu 在越南语中意思是「成就」,词性为名词。取得的成绩或荣誉。
thành tựu 怎么读?
thành tựu 有 2 个音节:thành: huyền(低降) · tựu: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thành tựu 常用吗?
thành tựu 在越南语最常用的 5000 个词之内。
thành tựu 怎么造句?
例如:Cô ấy có nhiều thành tích.(她有很多成就。);Thành tích của đội rất tốt.(队伍的成就很好。)。

想真正记住「thành tựu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练