忆单词忆单词

dẫn chương trình

主持

动词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— dẫn: ngã(带喉塞的高升) · chương: ngang(平调) · trình: huyền(低降)

dẫn chương trình 主持

释义

常用搭配

dẫn chương trình truyền hình
主持电视节目
dẫn chương trình sự kiện
主持活动

例句

Cô ấy dẫn chương trình rất tốt.
她主持节目很棒。
Anh ấy thường dẫn chương trình đám cưới.
他经常主持婚礼。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

主持用越南语怎么说?
「主持」的越南语是 dẫn chương trình。
dẫn chương trình 是什么意思?
dẫn chương trình 在越南语中意思是「主持」,词性为动词。主持;担任主持人。
dẫn chương trình 怎么读?
dẫn chương trình 有 3 个音节:dẫn: ngã(带喉塞的高升) · chương: ngang(平调) · trình: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
dẫn chương trình 怎么造句?
例如:Cô ấy dẫn chương trình rất tốt.(她主持节目很棒。);Anh ấy thường dẫn chương trình đám cưới.(他经常主持婚礼。)。

想真正记住「dẫn chương trình」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练