忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
thanh điệu
thanh điệu
声调
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thanh: ngang(平调) · điệu: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
声调,语音中的音高变化
常用搭配
học thanh điệu
学习声调
luyện thanh điệu
练习声调
例句
Tiếng Việt có sáu thanh điệu.
越南语有六个声调。
Phát âm đúng thanh điệu rất quan trọng.
正确发声调很重要。
科技与度量
chữ sai chính tả
错别字
buôn bán
贩卖
năm trăm nghìn
五十万越南盾
Lễ Phục Sinh
复活节
độc tài
独裁
hành hung
殴打
常见问题
声调用越南语怎么说?
「声调」的越南语是 thanh điệu。
thanh điệu 是什么意思?
thanh điệu 在越南语中意思是「声调」,词性为名词。声调,语音中的音高变化。
thanh điệu 怎么读?
thanh điệu 有 2 个音节:thanh: ngang(平调) · điệu: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thanh điệu 怎么造句?
例如:Tiếng Việt có sáu thanh điệu.(越南语有六个声调。);Phát âm đúng thanh điệu rất quan trọng.(正确发声调很重要。)。
想真正记住「thanh điệu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store