忆单词忆单词

sơn

名词 CEFR B2 越南语

声调 1 个音节 —— sơn: ngang(平调)

sơn 漆

释义

常用搭配

sơn tường
刷漆墙
sơn móng tay
指甲漆

例句

Anh ấy đang sơn lại cửa.
他正在重新刷门漆。
Tôi thích màu sơn này.
我喜欢这种漆的颜色。

出现在这些词条的例句中

生活小物全掌握

常见问题

漆用越南语怎么说?
「漆」的越南语是 sơn。
sơn 是什么意思?
sơn 在越南语中意思是「漆」,词性为名词。漆,涂料。
sơn 怎么读?
sơn 有 1 个音节:sơn: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
sơn 怎么造句?
例如:Anh ấy đang sơn lại cửa.(他正在重新刷门漆。);Tôi thích màu sơn này.(我喜欢这种漆的颜色。)。

想真正记住「sơn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练