忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
sổ tay
sổ tay
手册
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— sổ: hỏi(降升) · tay: ngang(平调)
释义
记录知识、经验或信息的小册子
常用搭配
sổ tay hướng dẫn
指导手册
sổ tay công việc
工作手册
例句
Tôi luôn mang theo sổ tay bên mình.
我总是随身带着手册。
Sổ tay này rất hữu ích cho người mới.
这本手册对新手很有用。
出现在这些词条的例句中
ghi chú
笔记
写作必备文档
câu
句
tư liệu
素材
soạn thảo
起草
sao chụp
复印
giới thiệu sơ lược
简介
đơn từ chức
辞呈
常见问题
手册用越南语怎么说?
「手册」的越南语是 sổ tay。
sổ tay 是什么意思?
sổ tay 在越南语中意思是「手册」,词性为名词。记录知识、经验或信息的小册子。
sổ tay 怎么读?
sổ tay 有 2 个音节:sổ: hỏi(降升) · tay: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
sổ tay 怎么造句?
例如:Tôi luôn mang theo sổ tay bên mình.(我总是随身带着手册。);Sổ tay này rất hữu ích cho người mới.(这本手册对新手很有用。)。
想真正记住「sổ tay」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store