忆单词忆单词

sổ tay

手册

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— sổ: hỏi(降升) · tay: ngang(平调)

sổ tay 手册

释义

常用搭配

sổ tay hướng dẫn
指导手册
sổ tay công việc
工作手册

例句

Tôi luôn mang theo sổ tay bên mình.
我总是随身带着手册。
Sổ tay này rất hữu ích cho người mới.
这本手册对新手很有用。

出现在这些词条的例句中

写作必备文档

常见问题

手册用越南语怎么说?
「手册」的越南语是 sổ tay。
sổ tay 是什么意思?
sổ tay 在越南语中意思是「手册」,词性为名词。记录知识、经验或信息的小册子。
sổ tay 怎么读?
sổ tay 有 2 个音节:sổ: hỏi(降升) · tay: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
sổ tay 怎么造句?
例如:Tôi luôn mang theo sổ tay bên mình.(我总是随身带着手册。);Sổ tay này rất hữu ích cho người mới.(这本手册对新手很有用。)。

想真正记住「sổ tay」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练