忆单词忆单词

khu du lịch

景区

名词 CEFR A2 越南语

声调 3 个音节 —— khu: ngang(平调) · du: ngang(平调) · lịch: nặng(低促、带喉塞)

khu du lịch 景区

释义

常用搭配

khu du lịch sinh thái
生态景区
khu du lịch biển
海滨景区

例句

Chúng tôi đến khu du lịch vào cuối tuần.
我们周末去了景区。
Khu du lịch này rất nổi tiếng.
这个景区很有名。

探秘人气景点

常见问题

景区用越南语怎么说?
「景区」的越南语是 khu du lịch。
khu du lịch 是什么意思?
khu du lịch 在越南语中意思是「景区」,词性为名词。旅游景区,旅游区。
khu du lịch 怎么读?
khu du lịch 有 3 个音节:khu: ngang(平调) · du: ngang(平调) · lịch: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khu du lịch 怎么造句?
例如:Chúng tôi đến khu du lịch vào cuối tuần.(我们周末去了景区。);Khu du lịch này rất nổi tiếng.(这个景区很有名。)。

想真正记住「khu du lịch」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练