忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
sai sót
sai sót
失误
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— sai: ngang(平调) · sót: sắc(高升)
释义
失误,错误
常用搭配
sai sót nhỏ
小失误
phát hiện sai sót
发现失误
例句
Tôi đã mắc sai sót trong báo cáo.
我在报告中有失误。
Sai sót này có thể sửa được.
这个失误可以改正。
出现在这些词条的例句中
khó tránh
难免
không đáng kể
微不足道
không tránh khỏi
免不了
相关词条
sai lệch
偏差
sai số
误差
salon
沙龙
sấm
雷
常见问题
失误用越南语怎么说?
「失误」的越南语是 sai sót。
sai sót 是什么意思?
sai sót 在越南语中意思是「失误」,词性为名词。失误,错误。
sai sót 怎么读?
sai sót 有 2 个音节:sai: ngang(平调) · sót: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
sai sót 怎么造句?
例如:Tôi đã mắc sai sót trong báo cáo.(我在报告中有失误。);Sai sót này có thể sửa được.(这个失误可以改正。)。
想真正记住「sai sót」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store