忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
sai khiến
sai khiến
使唤
动词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— sai: ngang(平调) · khiến: sắc(高升)
释义
使唤,指派别人做事
常用搭配
sai khiến người khác
使唤别人
bị sai khiến
被使唤
例句
Anh ấy thường sai khiến em mình làm việc nhà.
他常常使唤弟弟做家务。
Tôi không thích bị ai sai khiến.
我不喜欢被人使唤。
职业与职场
người tài
能人
thợ mộc
木匠
công bộc
公仆
người khởi xướng
发起人
công thần
功臣
trạng nguyên
状元
常见问题
使唤用越南语怎么说?
「使唤」的越南语是 sai khiến。
sai khiến 是什么意思?
sai khiến 在越南语中意思是「使唤」,词性为动词。使唤,指派别人做事。
sai khiến 怎么读?
sai khiến 有 2 个音节:sai: ngang(平调) · khiến: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
sai khiến 怎么造句?
例如:Anh ấy thường sai khiến em mình làm việc nhà.(他常常使唤弟弟做家务。);Tôi không thích bị ai sai khiến.(我不喜欢被人使唤。)。
想真正记住「sai khiến」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store