忆单词忆单词

sai khiến

使唤

动词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— sai: ngang(平调) · khiến: sắc(高升)

sai khiến 使唤

释义

常用搭配

sai khiến người khác
使唤别人
bị sai khiến
被使唤

例句

Anh ấy thường sai khiến em mình làm việc nhà.
他常常使唤弟弟做家务。
Tôi không thích bị ai sai khiến.
我不喜欢被人使唤。

职业与职场

常见问题

使唤用越南语怎么说?
「使唤」的越南语是 sai khiến。
sai khiến 是什么意思?
sai khiến 在越南语中意思是「使唤」,词性为动词。使唤,指派别人做事。
sai khiến 怎么读?
sai khiến 有 2 个音节:sai: ngang(平调) · khiến: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
sai khiến 怎么造句?
例如:Anh ấy thường sai khiến em mình làm việc nhà.(他常常使唤弟弟做家务。);Tôi không thích bị ai sai khiến.(我不喜欢被人使唤。)。

想真正记住「sai khiến」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练