忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
sạch sẽ
sạch sẽ
洁净
形容词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— sạch: nặng(低促、带喉塞) · sẽ: ngã(带喉塞的高升)
释义
干净,洁净
常用搭配
giữ sạch sẽ
保持洁净
phòng sạch sẽ
房间洁净
例句
Phòng này rất sạch sẽ.
这个房间很洁净。
Cô ấy luôn giữ nhà cửa sạch sẽ.
她总是保持家里洁净。
出现在这些词条的例句中
nhà bếp
厨房
hồ bơi
游泳池
toa xe
车厢
khô ráo
干燥
nhà chờ
候车室
nhà trọ
旅店
sàn nhà
地板
sân bãi
场地
表面触感
trong suốt
透明
long lanh
晶莹
vằn
斑纹
hôi
臭
ướt
湿
cứng
硬
常见问题
洁净用越南语怎么说?
「洁净」的越南语是 sạch sẽ。
sạch sẽ 是什么意思?
sạch sẽ 在越南语中意思是「洁净」,词性为形容词。干净,洁净。
sạch sẽ 怎么读?
sạch sẽ 有 2 个音节:sạch: nặng(低促、带喉塞) · sẽ: ngã(带喉塞的高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
sạch sẽ 怎么造句?
例如:Phòng này rất sạch sẽ.(这个房间很洁净。);Cô ấy luôn giữ nhà cửa sạch sẽ.(她总是保持家里洁净。)。
想真正记住「sạch sẽ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store