忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
Q
/
quán bar
quán bar
酒吧
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— quán: sắc(高升) · bar: ngang(平调)
?
释义
供应酒水饮料的酒吧柜台
酒吧场所
常用搭配
quầy bar khách sạn
酒店酒吧
ngồi ở quầy bar
坐在酒吧柜台
例句
Chúng ta gặp nhau ở quầy bar nhé.
我们在酒吧见面吧。
Anh ấy đang pha chế ở quầy bar.
他正在酒吧柜台调酒。
饮品点单必备
sữa chua
酸奶
nước ngọt có ga
汽水
nước ép dưa hấu
西瓜汁
đồ uống
饮料
rượu vang
葡萄酒
khẩu vị
口味
常见问题
酒吧用越南语怎么说?
「酒吧」的越南语是 quán bar。
quán bar 是什么意思?
quán bar 在越南语中意思是「酒吧」,词性为名词。供应酒水饮料的酒吧柜台;酒吧场所。
quán bar 怎么读?
quán bar 有 2 个音节:quán: sắc(高升) · bar: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
quán bar 常用吗?
quán bar 在越南语最常用的 3000 个词之内。
quán bar 怎么造句?
例如:Chúng ta gặp nhau ở quầy bar nhé.(我们在酒吧见面吧。);Anh ấy đang pha chế ở quầy bar.(他正在酒吧柜台调酒。)。
想真正记住「quán bar」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store