忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
H
/
hiếu khách
hiếu khách
好客
形容词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— hiếu: sắc(高升) · khách: sắc(高升)
?
释义
好客,待人热情
常用搭配
người hiếu khách
好客的人
tính cách hiếu khách
好客的性格
例句
Gia đình tôi rất hiếu khách.
我家非常好客。
Anh ấy luôn hiếu khách với bạn bè.
他总是对朋友很好客。
聚会与照顾
chuyện phiếm
闲话
đánh đổ
打倒
khen ngợi
赞美
nịnh bợ
巴结
tin nhắn riêng
私信
yếu đuối
软弱
常见问题
好客用越南语怎么说?
「好客」的越南语是 hiếu khách。
hiếu khách 是什么意思?
hiếu khách 在越南语中意思是「好客」,词性为形容词。好客,待人热情。
hiếu khách 怎么读?
hiếu khách 有 2 个音节:hiếu: sắc(高升) · khách: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hiếu khách 常用吗?
hiếu khách 在越南语最常用的 5000 个词之内。
hiếu khách 怎么造句?
例如:Gia đình tôi rất hiếu khách.(我家非常好客。);Anh ấy luôn hiếu khách với bạn bè.(他总是对朋友很好客。)。
想真正记住「hiếu khách」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store