忆单词忆单词

hiếu khách

好客

形容词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— hiếu: sắc(高升) · khách: sắc(高升)

hiếu khách 好客

释义

常用搭配

người hiếu khách
好客的人
tính cách hiếu khách
好客的性格

例句

Gia đình tôi rất hiếu khách.
我家非常好客。
Anh ấy luôn hiếu khách với bạn bè.
他总是对朋友很好客。

性格百态

常见问题

好客用越南语怎么说?
「好客」的越南语是 hiếu khách。
hiếu khách 是什么意思?
hiếu khách 在越南语中意思是「好客」,词性为形容词。好客,待人热情。
hiếu khách 怎么读?
hiếu khách 有 2 个音节:hiếu: sắc(高升) · khách: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hiếu khách 怎么造句?
例如:Gia đình tôi rất hiếu khách.(我家非常好客。);Anh ấy luôn hiếu khách với bạn bè.(他总是对朋友很好客。)。

想真正记住「hiếu khách」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练