忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
đi thẳng
đi thẳng
直奔
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đi: ngang(平调) · thẳng: hỏi(降升)
释义
直接前往某地
常用搭配
đi thẳng về nhà
直奔回家
đi thẳng đến mục tiêu
直奔目标
例句
Tôi đi thẳng về nhà sau giờ làm.
下班后我直奔回家。
Anh ấy đi thẳng đến văn phòng.
他直奔办公室。
出现在这些词条的例句中
tốt (cờ)
小卒
行走与奔跑
bôn ba
奔波
chạy loạn
窜
bỏ trốn
逃跑
trượt
溜
xông vào
闯
đi qua
走过
常见问题
直奔用越南语怎么说?
「直奔」的越南语是 đi thẳng。
đi thẳng 是什么意思?
đi thẳng 在越南语中意思是「直奔」,词性为动词。直接前往某地。
đi thẳng 怎么读?
đi thẳng 有 2 个音节:đi: ngang(平调) · thẳng: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đi thẳng 怎么造句?
例如:Tôi đi thẳng về nhà sau giờ làm.(下班后我直奔回家。);Anh ấy đi thẳng đến văn phòng.(他直奔办公室。)。
想真正记住「đi thẳng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store