忆单词忆单词

hải sản

海鲜

名词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— hải: hỏi(降升) · sản: hỏi(降升)

hải sản 海鲜

释义

常用搭配

hải sản tươi sống
新鲜海鲜
món hải sản
海鲜菜

例句

Nhà hàng này nổi tiếng với các món hải sản.
这家餐厅以海鲜闻名。
Tôi bị dị ứng với hải sản.
我对海鲜过敏。

出现在这些词条的例句中

海味餐桌

常见问题

海鲜用越南语怎么说?
「海鲜」的越南语是 hải sản。
hải sản 是什么意思?
hải sản 在越南语中意思是「海鲜」,词性为名词。海里的动物或植物,可食用的统称。
hải sản 怎么读?
hải sản 有 2 个音节:hải: hỏi(降升) · sản: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hải sản 怎么造句?
例如:Nhà hàng này nổi tiếng với các món hải sản.(这家餐厅以海鲜闻名。);Tôi bị dị ứng với hải sản.(我对海鲜过敏。)。

想真正记住「hải sản」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练