忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
H
/
hải sản
hải sản
海鲜
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— hải: hỏi(降升) · sản: hỏi(降升)
?
释义
海里的动物或植物,可食用的统称
常用搭配
hải sản tươi sống
新鲜海鲜
món hải sản
海鲜菜
例句
Nhà hàng này nổi tiếng với các món hải sản.
这家餐厅以海鲜闻名。
Tôi bị dị ứng với hải sản.
我对海鲜过敏。
出现在这些词条的例句中
lẩu
火锅
dị ứng
过敏
tiêu chảy
腹泻
tươi ngon
鲜美
慢性病与康复
vịt quay
烤鸭
ý muốn
意愿
khao khát
渴望
xác nhận
确认
đỉnh
顶
vận hành
操作
常见问题
海鲜用越南语怎么说?
「海鲜」的越南语是 hải sản。
hải sản 是什么意思?
hải sản 在越南语中意思是「海鲜」,词性为名词。海里的动物或植物,可食用的统称。
hải sản 怎么读?
hải sản 有 2 个音节:hải: hỏi(降升) · sản: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hải sản 常用吗?
hải sản 在越南语最常用的 8000 个词之内。
hải sản 怎么造句?
例如:Nhà hàng này nổi tiếng với các món hải sản.(这家餐厅以海鲜闻名。);Tôi bị dị ứng với hải sản.(我对海鲜过敏。)。
想真正记住「hải sản」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store