忆单词忆单词

điểm mấu chốt

要领

名词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— điểm: hỏi(降升) · mấu: sắc(高升) · chốt: sắc(高升)

điểm mấu chốt 要领

释义

常用搭配

nắm được điểm mấu chốt
抓住要领

例句

Bạn cần hiểu điểm mấu chốt của vấn đề này.
你需要明白这个问题的要领。
Giáo viên đã chỉ ra điểm mấu chốt trong bài học.
老师指出了课文的要领。

表达方法

常见问题

要领用越南语怎么说?
「要领」的越南语是 điểm mấu chốt。
điểm mấu chốt 是什么意思?
điểm mấu chốt 在越南语中意思是「要领」,词性为名词。关键点,核心要点。
điểm mấu chốt 怎么读?
điểm mấu chốt 有 3 个音节:điểm: hỏi(降升) · mấu: sắc(高升) · chốt: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
điểm mấu chốt 怎么造句?
例如:Bạn cần hiểu điểm mấu chốt của vấn đề này.(你需要明白这个问题的要领。);Giáo viên đã chỉ ra điểm mấu chốt trong bài học.(老师指出了课文的要领。)。

想真正记住「điểm mấu chốt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练