忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
điểm mấu chốt
điểm mấu chốt
要领
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— điểm: hỏi(降升) · mấu: sắc(高升) · chốt: sắc(高升)
?
释义
关键点,核心要点
常用搭配
nắm được điểm mấu chốt
抓住要领
例句
Bạn cần hiểu điểm mấu chốt của vấn đề này.
你需要明白这个问题的要领。
Giáo viên đã chỉ ra điểm mấu chốt trong bài học.
老师指出了课文的要领。
表达方法
tự do tự tại
自由自在
bỏ công sức
下功夫
ý chính
大意
lẫn lộn
混淆
một hơi
一口气
một cái nhìn
一眼
常见问题
要领用越南语怎么说?
「要领」的越南语是 điểm mấu chốt。
điểm mấu chốt 是什么意思?
điểm mấu chốt 在越南语中意思是「要领」,词性为名词。关键点,核心要点。
điểm mấu chốt 怎么读?
điểm mấu chốt 有 3 个音节:điểm: hỏi(降升) · mấu: sắc(高升) · chốt: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
điểm mấu chốt 常用吗?
điểm mấu chốt 在越南语最常用的 8000 个词之内。
điểm mấu chốt 怎么造句?
例如:Bạn cần hiểu điểm mấu chốt của vấn đề này.(你需要明白这个问题的要领。);Giáo viên đã chỉ ra điểm mấu chốt trong bài học.(老师指出了课文的要领。)。
想真正记住「điểm mấu chốt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store