忆单词忆单词

moay ơ

轮毂

名词 越南语

声调 2 个音节 —— moay: ngang(平调) · ơ: ngang(平调) ?

moay ơ 轮毂

释义

常用搭配

vành xe hợp kim
合金轮毂
vành xe ô tô
汽车轮毂

例句

Vành xe bị trầy xước.
轮毂被刮花了。
Anh ấy thay vành xe mới.
他换了新的轮毂。

早餐日常 2

常见问题

轮毂用越南语怎么说?
「轮毂」的越南语是 moay ơ。
moay ơ 是什么意思?
moay ơ 在越南语中意思是「轮毂」,词性为名词。轮毂。
moay ơ 怎么读?
moay ơ 有 2 个音节:moay: ngang(平调) · ơ: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
moay ơ 怎么造句?
例如:Vành xe bị trầy xước.(轮毂被刮花了。);Anh ấy thay vành xe mới.(他换了新的轮毂。)。

想真正记住「moay ơ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练