忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
M
/
máy hủy giấy
máy hủy giấy
碎纸机
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— máy: sắc(高升) · hủy: hỏi(降升) · giấy: sắc(高升)
?
释义
用于粉碎纸张的办公设备
常用搭配
máy hủy tài liệu mini
迷你碎纸机
máy hủy tài liệu tự động
自动碎纸机
例句
Tôi dùng máy hủy tài liệu để tiêu hủy giấy tờ.
我用碎纸机销毁文件。
Máy hủy tài liệu này hoạt động rất êm.
这台碎纸机运转很安静。
果园与田间管理
ếch
青蛙
nhánh sông
支流
cúi xuống
弯下腰
thành vấn đề
成问题
nhằm
旨在
lạc đà
骆驼
常见问题
碎纸机用越南语怎么说?
「碎纸机」的越南语是 máy hủy giấy。
máy hủy giấy 是什么意思?
máy hủy giấy 在越南语中意思是「碎纸机」,词性为名词。用于粉碎纸张的办公设备。
máy hủy giấy 怎么读?
máy hủy giấy 有 3 个音节:máy: sắc(高升) · hủy: hỏi(降升) · giấy: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
máy hủy giấy 怎么造句?
例如:Tôi dùng máy hủy tài liệu để tiêu hủy giấy tờ.(我用碎纸机销毁文件。);Máy hủy tài liệu này hoạt động rất êm.(这台碎纸机运转很安静。)。
想真正记住「máy hủy giấy」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store