忆单词忆单词

bất xỉ hạ vấn

不耻下问

短语 越南语

声调 4 个音节 —— bất: sắc(高升) · xỉ: hỏi(降升) · hạ: nặng(低促、带喉塞) · vấn: sắc(高升) ?

bất xỉ hạ vấn 不耻下问

释义

常用搭配

không ngại học hỏi người khác
不耻下问他人
tinh thần không ngại học hỏi
不耻下问的精神

例句

Anh ấy luôn không ngại học hỏi.
他总是不耻下问。
Không ngại học hỏi là đức tính tốt.
不耻下问是一种美德。

知识与引用

常见问题

不耻下问用越南语怎么说?
「不耻下问」的越南语是 bất xỉ hạ vấn。
bất xỉ hạ vấn 是什么意思?
bất xỉ hạ vấn 在越南语中意思是「不耻下问」,词性为短语。不怕向地位或学问较低的人请教。
bất xỉ hạ vấn 怎么读?
bất xỉ hạ vấn 有 4 个音节:bất: sắc(高升) · xỉ: hỏi(降升) · hạ: nặng(低促、带喉塞) · vấn: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bất xỉ hạ vấn 怎么造句?
例如:Anh ấy luôn không ngại học hỏi.(他总是不耻下问。);Không ngại học hỏi là đức tính tốt.(不耻下问是一种美德。)。

想真正记住「bất xỉ hạ vấn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练