忆单词忆单词

lười biếng trong công việc

怠工

动词 越南语

声调 5 个音节 —— lười: huyền(低降) · biếng: sắc(高升) · trong: ngang(平调) · công: ngang(平调) · việc: nặng(低促、带喉塞) ?

lười biếng trong công việc 怠工

释义

常用搭配

công nhân đình công lười biếng
工人怠工
đình công lười biếng kéo dài
长期怠工

例句

Một số người đang đình công lười biếng.
有些人在怠工。
Đình công lười biếng ảnh hưởng sản xuất.
怠工影响生产。

职场压力与变动

常见问题

怠工用越南语怎么说?
「怠工」的越南语是 lười biếng trong công việc。
lười biếng trong công việc 是什么意思?
lười biếng trong công việc 在越南语中意思是「怠工」,词性为动词。因懒惰而怠慢工作。
lười biếng trong công việc 怎么读?
lười biếng trong công việc 有 5 个音节:lười: huyền(低降) · biếng: sắc(高升) · trong: ngang(平调) · công: ngang(平调) · việc: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
lười biếng trong công việc 怎么造句?
例如:Một số người đang đình công lười biếng.(有些人在怠工。);Đình công lười biếng ảnh hưởng sản xuất.(怠工影响生产。)。

想真正记住「lười biếng trong công việc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练