忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
L
/
làm lùng
làm lùng
操劳
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— làm: huyền(低降) · lùng: huyền(低降)
?
释义
过度劳累,辛苦操劳
常用搭配
lao lực quá sức
过度操劳
bị lao lực
操劳成疾
例句
Mẹ tôi lao lực vì gia đình.
我妈妈为家庭操劳。
Đừng lao lực quá nhiều.
不要太操劳了。
职场压力与变动
chuyên trách
专职
giá trị bản thân
自我价值
vô lý
荒谬
đối đầu
对峙
tự lo
自理
người khởi xướng
发起人
常见问题
操劳用越南语怎么说?
「操劳」的越南语是 làm lùng。
làm lùng 是什么意思?
làm lùng 在越南语中意思是「操劳」,词性为动词。过度劳累,辛苦操劳。
làm lùng 怎么读?
làm lùng 有 2 个音节:làm: huyền(低降) · lùng: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
làm lùng 怎么造句?
例如:Mẹ tôi lao lực vì gia đình.(我妈妈为家庭操劳。);Đừng lao lực quá nhiều.(不要太操劳了。)。
想真正记住「làm lùng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store