忆单词忆单词

oai phong

威风

形容词 CEFR B2 越南语
oai phong 威风

释义

常用搭配

dáng vẻ oai phong
威风的样子
oai phong lẫm liệt
威风凛凛

例句

Anh ấy trông rất oai phong trong bộ quân phục.
他穿军装看起来很威风。
Chó giữ nhà oai phong đứng trước cổng.
看门狗威风地站在门口。

性格百态

常见问题

威风用越南语怎么说?
「威风」的越南语是 oai phong。
oai phong 是什么意思?
oai phong 在越南语中意思是「威风」,词性为形容词。威严有气势,威风。
oai phong 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
oai phong 怎么造句?
例如:Anh ấy trông rất oai phong trong bộ quân phục.(他穿军装看起来很威风。);Chó giữ nhà oai phong đứng trước cổng.(看门狗威风地站在门口。)。

想真正记住「oai phong」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练