忆单词忆单词

性格百态

性格百态 — 共 23 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。

hòa nhã和蔼tinh giản精简tầm nhìn xa远见sức lôi cuốn感染力khinh thường蔑视không chịu thua kém不甘落后hư vinh虚荣lừng lẫy显赫mang lại lợi ích造福ngu muội愚昧không kiêng nể肆无忌惮ngang dọc纵横oai phong威风bề thế气派nhã nhặn斯文hàm súc含蓄liều lĩnh鲁莽sát thực切合实际tầm thường庸俗thực sự cầu thị实事求是tấm gương mẫu mực楷模cẩu thả马虎có trật tự有序

热门主题

情感百态性格与处世情绪百态性格百态情绪百态性格百态情绪百态性格百态情绪百态情绪百态情感百态钱 人民币

→ 越南语词典