忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
L
/
lò nung
lò nung
窑
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— lò: huyền(低降) · nung: ngang(平调)
?
释义
窑,炉子用于烧制陶瓷、砖瓦等
常用搭配
lò nung gạch
砖窑
lò nung gốm
陶瓷窑
例句
Làng này nổi tiếng với lò nung gốm.
这个村以陶瓷窑闻名。
Họ xây một lò nung mới.
他们建了一个新窑。
卧室收纳与家居布置
thùng đá
冰桶
đá hoa cương
花岗岩
hộp đựng giày
鞋盒
xấu xa
丑恶
vác
扛
tàn ác
凶残
常见问题
窑用越南语怎么说?
「窑」的越南语是 lò nung。
lò nung 是什么意思?
lò nung 在越南语中意思是「窑」,词性为名词。窑,炉子用于烧制陶瓷、砖瓦等。
lò nung 怎么读?
lò nung 有 2 个音节:lò: huyền(低降) · nung: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
lò nung 常用吗?
lò nung 在越南语最常用的 8000 个词之内。
lò nung 怎么造句?
例如:Làng này nổi tiếng với lò nung gốm.(这个村以陶瓷窑闻名。);Họ xây một lò nung mới.(他们建了一个新窑。)。
想真正记住「lò nung」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store