忆单词忆单词

lò nung

名词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— lò: huyền(低降) · nung: ngang(平调)

lò nung 窑

释义

常用搭配

lò nung gạch
砖窑
lò nung gốm
陶瓷窑

例句

Làng này nổi tiếng với lò nung gốm.
这个村以陶瓷窑闻名。
Họ xây một lò nung mới.
他们建了一个新窑。

特色建筑场景

常见问题

窑用越南语怎么说?
「窑」的越南语是 lò nung。
lò nung 是什么意思?
lò nung 在越南语中意思是「窑」,词性为名词。窑,炉子用于烧制陶瓷、砖瓦等。
lò nung 怎么读?
lò nung 有 2 个音节:lò: huyền(低降) · nung: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
lò nung 怎么造句?
例如:Làng này nổi tiếng với lò nung gốm.(这个村以陶瓷窑闻名。);Họ xây một lò nung mới.(他们建了一个新窑。)。

想真正记住「lò nung」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练