忆单词忆单词

lễ truy điệu

追悼会

名词 CEFR C1 越南语

声调 3 个音节 —— lễ: ngã(带喉塞的高升) · truy: ngang(平调) · điệu: nặng(低促、带喉塞)

lễ truy điệu 追悼会

释义

常用搭配

tổ chức lễ truy điệu
举行追悼会
tham dự lễ truy điệu
参加追悼会

例句

Gia đình tổ chức lễ truy điệu cho ông.
家人为他举行了追悼会。
Nhiều người đến dự lễ truy điệu.
许多人来参加追悼会。

出现在这些词条的例句中

文化印记

常见问题

追悼会用越南语怎么说?
「追悼会」的越南语是 lễ truy điệu。
lễ truy điệu 是什么意思?
lễ truy điệu 在越南语中意思是「追悼会」,词性为名词。追悼会;悼念已故者的仪式。
lễ truy điệu 怎么读?
lễ truy điệu 有 3 个音节:lễ: ngã(带喉塞的高升) · truy: ngang(平调) · điệu: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
lễ truy điệu 怎么造句?
例如:Gia đình tổ chức lễ truy điệu cho ông.(家人为他举行了追悼会。);Nhiều người đến dự lễ truy điệu.(许多人来参加追悼会。)。

想真正记住「lễ truy điệu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练