忆单词忆单词

lắng xuống

平息

动词 越南语

声调 2 个音节 —— lắng: sắc(高升) · xuống: sắc(高升) ?

lắng xuống 平息

释义

常用搭配

xoa dịu nỗi đau
平息痛苦

例句

Cô ấy cố gắng xoa dịu đứa trẻ.
她努力平息孩子。
Lời nói của anh ấy xoa dịu tôi.
他的话让我平息下来。

情感瞬间与共鸣

常见问题

平息用越南语怎么说?
「平息」的越南语是 lắng xuống。
lắng xuống 是什么意思?
lắng xuống 在越南语中意思是「平息」,词性为动词。平息,安抚。
lắng xuống 怎么读?
lắng xuống 有 2 个音节:lắng: sắc(高升) · xuống: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
lắng xuống 常用吗?
lắng xuống 在越南语最常用的 8000 个词之内。
lắng xuống 怎么造句?
例如:Cô ấy cố gắng xoa dịu đứa trẻ.(她努力平息孩子。);Lời nói của anh ấy xoa dịu tôi.(他的话让我平息下来。)。

想真正记住「lắng xuống」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练