忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
进阶买卖实用语
进阶买卖实用语
进阶买卖实用语 — 共 19 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。
mang đi
拿走
chen hàng
插队
miễn
免
gom lại
凑
độc quyền
独家
đơn hàng
订单
lọc
淘
đặt hàng
订购
làm yếu đi
削弱
giao nộp
交付
giới hạn trên
上限
tiêu tốn
耗费
đặt làm
定做
thầu
承包
bán vé
售票
chợ đêm
夜市
tự trả phí
自费
lợi bất cập hại
得不偿失
đóng cửa
打烊
热门主题
妙语连珠
全球主食地图
衣橱新风尚
金融交易实用语
身体细节词
职场精英圈
玩转网络世界
表达更精准
电子设备进阶词
犯罪现场
玩乐新花样
法律实务精通
→
越南语词典