忆单词忆单词

làm sạch

清洁

动词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— làm: huyền(低降) · sạch: nặng(低促、带喉塞)

làm sạch 清洁

释义

常用搭配

làm sạch không khí
清洁空气
làm sạch nước
清洁水

例句

Chúng ta cần làm sạch phòng này.
我们需要清洁这个房间。
Máy này có thể làm sạch nước.
这台机器可以清洁水。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

清洁用越南语怎么说?
「清洁」的越南语是 làm sạch。
làm sạch 是什么意思?
làm sạch 在越南语中意思是「清洁」,词性为动词。清洁,使干净。
làm sạch 怎么读?
làm sạch 有 2 个音节:làm: huyền(低降) · sạch: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
làm sạch 怎么造句?
例如:Chúng ta cần làm sạch phòng này.(我们需要清洁这个房间。);Máy này có thể làm sạch nước.(这台机器可以清洁水。)。

想真正记住「làm sạch」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练