忆单词忆单词

không tiếc sức lực

全力以赴

动词 越南语

声调 4 个音节 —— không: ngang(平调) · tiếc: sắc(高升) · sức: sắc(高升) · lực: nặng(低促、带喉塞) ?

không tiếc sức lực 全力以赴

释义

常用搭配

nỡ bỏ
舍得放弃
nỡ làm đau
舍得伤害

例句

Tôi không nỡ rời xa gia đình.
我舍得离开家人。
Bạn nỡ trách tôi sao?
你舍得责怪我吗?

同义词

以下越南语词的中文释义同为「全力以赴」,用法与语体可能不同。

性格百态

常见问题

全力以赴用越南语怎么说?
「全力以赴」的越南语是 không tiếc sức lực。
không tiếc sức lực 是什么意思?
không tiếc sức lực 在越南语中意思是「全力以赴」,词性为动词。舍得;忍心。
không tiếc sức lực 怎么读?
không tiếc sức lực 有 4 个音节:không: ngang(平调) · tiếc: sắc(高升) · sức: sắc(高升) · lực: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
không tiếc sức lực 怎么造句?
例如:Tôi không nỡ rời xa gia đình.(我舍得离开家人。);Bạn nỡ trách tôi sao?(你舍得责怪我吗?)。

想真正记住「không tiếc sức lực」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练