忆单词忆单词

chi thể

肢体

名词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— chi: ngang(平调) · thể: hỏi(降升)

chi thể 肢体

释义

常用搭配

chi thể giả
肢体假
mất chi thể
失去肢体

例句

Anh ấy bị mất một chi thể trong tai nạn.
他在事故中失去了一只肢体。
Chi thể của con người gồm tay và chân.
人的肢体包括手和脚。

身体细节词

常见问题

肢体用越南语怎么说?
「肢体」的越南语是 chi thể。
chi thể 是什么意思?
chi thể 在越南语中意思是「肢体」,词性为名词。四肢;身体的部分。
chi thể 怎么读?
chi thể 有 2 个音节:chi: ngang(平调) · thể: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chi thể 怎么造句?
例如:Anh ấy bị mất một chi thể trong tai nạn.(他在事故中失去了一只肢体。);Chi thể của con người gồm tay và chân.(人的肢体包括手和脚。)。

想真正记住「chi thể」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练