忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
chi thể
chi thể
肢体
名词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— chi: ngang(平调) · thể: hỏi(降升)
释义
四肢
身体的部分
常用搭配
chi thể giả
肢体假
mất chi thể
失去肢体
例句
Anh ấy bị mất một chi thể trong tai nạn.
他在事故中失去了一只肢体。
Chi thể của con người gồm tay và chân.
人的肢体包括手和脚。
身体细节词
gân
筋
sẹo
疤
nếp nhăn
皱纹
tứ chi
四肢
cái tát
耳光
khí quản
气管
常见问题
肢体用越南语怎么说?
「肢体」的越南语是 chi thể。
chi thể 是什么意思?
chi thể 在越南语中意思是「肢体」,词性为名词。四肢;身体的部分。
chi thể 怎么读?
chi thể 有 2 个音节:chi: ngang(平调) · thể: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chi thể 怎么造句?
例如:Anh ấy bị mất một chi thể trong tai nạn.(他在事故中失去了一只肢体。);Chi thể của con người gồm tay và chân.(人的肢体包括手和脚。)。
想真正记住「chi thể」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store