忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
đào
同形词:
dạo
、
đào
、
đảo
、
dao
đào
挖掘
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
1 个音节 —— đào: huyền(低降)
?
释义
开采,挖掘,开发
常用搭配
khai thác mỏ
挖掘矿
khai thác tiềm năng
挖掘潜力
例句
Chúng ta cần khai thác tài nguyên hợp lý.
我们要合理挖掘资源。
Công ty đang khai thác mỏ than.
公司正在挖掘煤矿。
相关词条
dạo
逛
đào
桃子;挖掘
đảo
岛
dao cạo râu
剃须刀
常见问题
挖掘用越南语怎么说?
「挖掘」的越南语是 đào。
đào 是什么意思?
đào 在越南语中意思是「挖掘」,词性为动词。开采,挖掘,开发。
đào 怎么读?
đào 有 1 个音节:đào: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đào 常用吗?
đào 在越南语最常用的 2000 个词之内。
đào 怎么造句?
例如:Chúng ta cần khai thác tài nguyên hợp lý.(我们要合理挖掘资源。);Công ty đang khai thác mỏ than.(公司正在挖掘煤矿。)。
想真正记住「đào」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store