忆单词忆单词

động vật hoang dã

野生动物

名词 CEFR B1 越南语

声调 4 个音节 —— động: nặng(低促、带喉塞) · vật: nặng(低促、带喉塞) · hoang: ngang(平调) · dã: ngã(带喉塞的高升)

động vật hoang dã 野生动物

释义

常用搭配

bảo vệ động vật hoang dã
保护野生动物
săn bắt động vật hoang dã
猎捕野生动物

例句

Động vật hoang dã cần được bảo vệ.
野生动物需要保护。
Săn bắt động vật hoang dã là bất hợp pháp.
猎捕野生动物是非法的。

相关词条

常见问题

野生动物用越南语怎么说?
「野生动物」的越南语是 động vật hoang dã。
động vật hoang dã 是什么意思?
động vật hoang dã 在越南语中意思是「野生动物」,词性为名词。野生动物。
động vật hoang dã 怎么读?
động vật hoang dã 有 4 个音节:động: nặng(低促、带喉塞) · vật: nặng(低促、带喉塞) · hoang: ngang(平调) · dã: ngã(带喉塞的高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
động vật hoang dã 怎么造句?
例如:Động vật hoang dã cần được bảo vệ.(野生动物需要保护。);Săn bắt động vật hoang dã là bất hợp pháp.(猎捕野生动物是非法的。)。

想真正记住「động vật hoang dã」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练