忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
H
/
hậu thuẫn
hậu thuẫn
后盾
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— hậu: nặng(低促、带喉塞) · thuẫn: ngã(带喉塞的高升)
?
释义
后盾,支持力量
常用搭配
làm hậu thuẫn
做后盾
có hậu thuẫn mạnh
有强大后盾
例句
Gia đình là hậu thuẫn của tôi.
家庭是我的后盾。
Anh ấy có hậu thuẫn vững chắc.
他有坚强的后盾。
协作与支持
rung
抖
phi thường
非凡
hàn huyên
寒暄
tối hôm đó
当晚
cát vệ sinh
猫砂
đắc lực
得力
常见问题
后盾用越南语怎么说?
「后盾」的越南语是 hậu thuẫn。
hậu thuẫn 是什么意思?
hậu thuẫn 在越南语中意思是「后盾」,词性为名词。后盾,支持力量。
hậu thuẫn 怎么读?
hậu thuẫn 有 2 个音节:hậu: nặng(低促、带喉塞) · thuẫn: ngã(带喉塞的高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hậu thuẫn 常用吗?
hậu thuẫn 在越南语最常用的 8000 个词之内。
hậu thuẫn 怎么造句?
例如:Gia đình là hậu thuẫn của tôi.(家庭是我的后盾。);Anh ấy có hậu thuẫn vững chắc.(他有坚强的后盾。)。
想真正记住「hậu thuẫn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store