忆单词忆单词

giao phó

托付

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— giao: ngang(平调) · phó: sắc(高升)

giao phó 托付

释义

常用搭配

giao phó nhiệm vụ
托付任务
giao phó trách nhiệm
托付责任

例句

Tôi giao phó công việc này cho anh.
我把这项工作托付给你。
Cha mẹ giao phó con cái cho nhà trường.
父母把孩子托付给学校。

亲密关系

常见问题

托付用越南语怎么说?
「托付」的越南语是 giao phó。
giao phó 是什么意思?
giao phó 在越南语中意思是「托付」,词性为动词。托付,交给他人负责。
giao phó 怎么读?
giao phó 有 2 个音节:giao: ngang(平调) · phó: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giao phó 怎么造句?
例如:Tôi giao phó công việc này cho anh.(我把这项工作托付给你。);Cha mẹ giao phó con cái cho nhà trường.(父母把孩子托付给学校。)。

想真正记住「giao phó」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练