忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
G
/
gió thổi
gió thổi
刮风
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— gió: sắc(高升) · thổi: hỏi(降升)
?
释义
刮风,有风吹动
常用搭配
gió thổi mạnh
刮风很大
gió thổi nhẹ
刮风很轻
例句
Ngoài trời đang gió thổi.
外面在刮风。
Khi gió thổi, lá cây rung rinh.
刮风时树叶摇动。
出现在这些词条的例句中
gió
风
ngọn cây
梢
cơn
阵
tây bắc
西北
một trận
一阵
自然变化
trôi nổi
漂浮
hết sức
极力
đến lúc đó
届时
làm sớm
趁早
tháng một
一月
tháng Chín
九月
常见问题
刮风用越南语怎么说?
「刮风」的越南语是 gió thổi。
gió thổi 是什么意思?
gió thổi 在越南语中意思是「刮风」,词性为动词。刮风,有风吹动。
gió thổi 怎么读?
gió thổi 有 2 个音节:gió: sắc(高升) · thổi: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
gió thổi 常用吗?
gió thổi 在越南语最常用的 5000 个词之内。
gió thổi 怎么造句?
例如:Ngoài trời đang gió thổi.(外面在刮风。);Khi gió thổi, lá cây rung rinh.(刮风时树叶摇动。)。
想真正记住「gió thổi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store