忆单词忆单词

chậm chuyến

延误

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— chậm: nặng(低促、带喉塞) · chuyến: sắc(高升)

chậm chuyến 延误

释义

常用搭配

chuyến bay chậm chuyến
航班延误
bị chậm chuyến
被延误

例句

Chuyến bay của tôi bị chậm chuyến.
我的航班延误了。
Chậm chuyến do thời tiết xấu.
因天气不好延误。

城市交通全攻略

常见问题

延误用越南语怎么说?
「延误」的越南语是 chậm chuyến。
chậm chuyến 是什么意思?
chậm chuyến 在越南语中意思是「延误」,词性为动词。航班、车辆等因故推迟出发。
chậm chuyến 怎么读?
chậm chuyến 有 2 个音节:chậm: nặng(低促、带喉塞) · chuyến: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chậm chuyến 怎么造句?
例如:Chuyến bay của tôi bị chậm chuyến.(我的航班延误了。);Chậm chuyến do thời tiết xấu.(因天气不好延误。)。

想真正记住「chậm chuyến」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练