忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
chậm chuyến
chậm chuyến
延误
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— chậm: nặng(低促、带喉塞) · chuyến: sắc(高升)
释义
航班、车辆等因故推迟出发
常用搭配
chuyến bay chậm chuyến
航班延误
bị chậm chuyến
被延误
例句
Chuyến bay của tôi bị chậm chuyến.
我的航班延误了。
Chậm chuyến do thời tiết xấu.
因天气不好延误。
城市交通全攻略
vi phạm quy định
违章
chỗ đậu xe
车位
hai chiều
双向
đường đi
路途
xóc nảy
颠簸
đưa đón
接送
常见问题
延误用越南语怎么说?
「延误」的越南语是 chậm chuyến。
chậm chuyến 是什么意思?
chậm chuyến 在越南语中意思是「延误」,词性为动词。航班、车辆等因故推迟出发。
chậm chuyến 怎么读?
chậm chuyến 有 2 个音节:chậm: nặng(低促、带喉塞) · chuyến: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chậm chuyến 怎么造句?
例如:Chuyến bay của tôi bị chậm chuyến.(我的航班延误了。);Chậm chuyến do thời tiết xấu.(因天气不好延误。)。
想真正记住「chậm chuyến」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store