忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
G
/
giảm tốc
giảm tốc
减速
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— giảm: hỏi(降升) · tốc: sắc(高升)
?
释义
减慢速度
使变慢
常用搭配
làm chậm tiến độ
减速进度
làm chậm quá trình
减速过程
例句
Trời mưa làm chậm việc xây dựng.
下雨减速了施工。
Bạn nên làm chậm lại khi lái xe.
你开车时应该减速。
出现在这些词条的例句中
tốc độ xe
车速
gờ giảm tốc
减速带
休闲新体验
né tránh
闪避
đồng hồ cát
沙漏
thực thể
实体
phim tài liệu
纪录片
Song Tử
双子座
kiềm chế
抑制
常见问题
减速用越南语怎么说?
「减速」的越南语是 giảm tốc。
giảm tốc 是什么意思?
giảm tốc 在越南语中意思是「减速」,词性为动词。减慢速度;使变慢。
giảm tốc 怎么读?
giảm tốc 有 2 个音节:giảm: hỏi(降升) · tốc: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giảm tốc 常用吗?
giảm tốc 在越南语最常用的 5000 个词之内。
giảm tốc 怎么造句?
例如:Trời mưa làm chậm việc xây dựng.(下雨减速了施工。);Bạn nên làm chậm lại khi lái xe.(你开车时应该减速。)。
想真正记住「giảm tốc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store