忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
G
/
gây áp lực
gây áp lực
施压
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— gây: ngang(平调) · áp: sắc(高升) · lực: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
施加压力,给人压力
常用搭配
gây áp lực công việc
对工作施压
gây áp lực tâm lý
对心理施压
例句
Anh ấy thường gây áp lực cho nhân viên.
他经常给员工施压。
Đừng gây áp lực cho con cái.
不要对孩子施压。
压力与自信
hòa giải
和解
tự mãn
自满
tháng Bảy
七月
kẻ thua cuộc
输家
coi thường
小看
khiêu khích
挑衅
常见问题
施压用越南语怎么说?
「施压」的越南语是 gây áp lực。
gây áp lực 是什么意思?
gây áp lực 在越南语中意思是「施压」,词性为动词。施加压力,给人压力。
gây áp lực 怎么读?
gây áp lực 有 3 个音节:gây: ngang(平调) · áp: sắc(高升) · lực: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
gây áp lực 常用吗?
gây áp lực 在越南语最常用的 5000 个词之内。
gây áp lực 怎么造句?
例如:Anh ấy thường gây áp lực cho nhân viên.(他经常给员工施压。);Đừng gây áp lực cho con cái.(不要对孩子施压。)。
想真正记住「gây áp lực」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store