忆单词忆单词

không kịp lo

顾不得

短语 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— không: ngang(平调) · kịp: nặng(低促、带喉塞) · lo: ngang(平调)

không kịp lo 顾不得

释义

常用搭配

không kịp lo cho bản thân
顾不得自己
không kịp lo việc nhà
顾不得家事

例句

Tôi bận quá, không kịp lo cho bản thân.
我太忙了,顾不得自己。
Gặp chuyện gấp, ai cũng không kịp lo.
遇到紧急情况,大家都顾不得了。

相关词条

常见问题

顾不得用越南语怎么说?
「顾不得」的越南语是 không kịp lo。
không kịp lo 是什么意思?
không kịp lo 在越南语中意思是「顾不得」,词性为短语。来不及顾及;无法照顾到。
không kịp lo 怎么读?
không kịp lo 有 3 个音节:không: ngang(平调) · kịp: nặng(低促、带喉塞) · lo: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
không kịp lo 怎么造句?
例如:Tôi bận quá, không kịp lo cho bản thân.(我太忙了,顾不得自己。);Gặp chuyện gấp, ai cũng không kịp lo.(遇到紧急情况,大家都顾不得了。)。

想真正记住「không kịp lo」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练