忆单词忆单词

đường cái

公路

名词 越南语

声调 2 个音节 —— đường: huyền(低降) · cái: sắc(高升) ?

đường cái 公路

释义

常用搭配

quốc lộ 1A
1A公路
quốc lộ chính
主要公路

例句

Quốc lộ này rất đông xe.
这条公路车很多。
Chúng tôi đi theo quốc lộ về quê.
我们沿着公路回老家。

数量与单位

常见问题

公路用越南语怎么说?
「公路」的越南语是 đường cái。
đường cái 是什么意思?
đường cái 在越南语中意思是「公路」,词性为名词。公路,国道。
đường cái 怎么读?
đường cái 有 2 个音节:đường: huyền(低降) · cái: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đường cái 常用吗?
đường cái 在越南语最常用的 8000 个词之内。
đường cái 怎么造句?
例如:Quốc lộ này rất đông xe.(这条公路车很多。);Chúng tôi đi theo quốc lộ về quê.(我们沿着公路回老家。)。

想真正记住「đường cái」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练