忆单词忆单词

làm chính

为主

动词短语 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— làm: huyền(低降) · chính: sắc(高升)

làm chính 为主

释义

常用搭配

lấy sản xuất làm chính
以生产为主
làm chính trong dự án
在项目中为主

例句

Chúng tôi lấy sản xuất làm chính.
我们以生产为主。
Công việc này lấy nghiên cứu làm chính.
这项工作以研究为主。

常用介词用法

常见问题

为主用越南语怎么说?
「为主」的越南语是 làm chính。
làm chính 是什么意思?
làm chính 在越南语中意思是「为主」,词性为动词短语。以……为主;担任主要角色。
làm chính 怎么读?
làm chính 有 2 个音节:làm: huyền(低降) · chính: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
làm chính 怎么造句?
例如:Chúng tôi lấy sản xuất làm chính.(我们以生产为主。);Công việc này lấy nghiên cứu làm chính.(这项工作以研究为主。)。

想真正记住「làm chính」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练