忆单词忆单词

động vật có vú

哺乳动物

名词 CEFR B2 越南语

声调 4 个音节 —— động: nặng(低促、带喉塞) · vật: nặng(低促、带喉塞) · có: sắc(高升) · vú: sắc(高升)

động vật có vú 哺乳动物

释义

常用搭配

nghiên cứu động vật có vú
研究哺乳动物
bảo vệ động vật có vú
保护哺乳动物

例句

Cá voi là động vật có vú lớn nhất.
鲸鱼是最大的哺乳动物。
Con người là động vật có vú.
人类是哺乳动物。

相关词条

常见问题

哺乳动物用越南语怎么说?
「哺乳动物」的越南语是 động vật có vú。
động vật có vú 是什么意思?
động vật có vú 在越南语中意思是「哺乳动物」,词性为名词。哺乳动物。
động vật có vú 怎么读?
động vật có vú 有 4 个音节:động: nặng(低促、带喉塞) · vật: nặng(低促、带喉塞) · có: sắc(高升) · vú: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
động vật có vú 怎么造句?
例如:Cá voi là động vật có vú lớn nhất.(鲸鱼是最大的哺乳动物。);Con người là động vật có vú.(人类是哺乳动物。)。

想真正记住「động vật có vú」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练