忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
đàn ghi-ta
đàn ghi-ta
吉他
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đàn: huyền(低降) · ghi-ta: ngang(平调)
?
释义
吉他,一种弹拨乐器
常用搭配
chơi ghita
弹吉他
dây ghita
吉他弦
例句
Anh ấy biết chơi ghita.
他会弹吉他。
Tôi mua một cây ghita mới.
我买了一把新吉他。
休闲聚会与冒险
hát solo
独唱
bập bênh
跷跷板
ai mà biết
哪知道
trả thù
报复
trùng sinh
重生
đổi thân phận
身份互换
常见问题
吉他用越南语怎么说?
「吉他」的越南语是 đàn ghi-ta。
đàn ghi-ta 是什么意思?
đàn ghi-ta 在越南语中意思是「吉他」,词性为名词。吉他,一种弹拨乐器。
đàn ghi-ta 怎么读?
đàn ghi-ta 有 2 个音节:đàn: huyền(低降) · ghi-ta: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đàn ghi-ta 怎么造句?
例如:Anh ấy biết chơi ghita.(他会弹吉他。);Tôi mua một cây ghita mới.(我买了一把新吉他。)。
想真正记住「đàn ghi-ta」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store