忆单词忆单词

đàn ghi-ta

吉他

名词 越南语

声调 2 个音节 —— đàn: huyền(低降) · ghi-ta: ngang(平调) ?

đàn ghi-ta 吉他

释义

常用搭配

chơi ghita
弹吉他
dây ghita
吉他弦

例句

Anh ấy biết chơi ghita.
他会弹吉他。
Tôi mua một cây ghita mới.
我买了一把新吉他。

休闲聚会与冒险

常见问题

吉他用越南语怎么说?
「吉他」的越南语是 đàn ghi-ta。
đàn ghi-ta 是什么意思?
đàn ghi-ta 在越南语中意思是「吉他」,词性为名词。吉他,一种弹拨乐器。
đàn ghi-ta 怎么读?
đàn ghi-ta 有 2 个音节:đàn: huyền(低降) · ghi-ta: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đàn ghi-ta 怎么造句?
例如:Anh ấy biết chơi ghita.(他会弹吉他。);Tôi mua một cây ghita mới.(我买了一把新吉他。)。

想真正记住「đàn ghi-ta」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练